accident surgery

accident surgery

A patient receives care in the accident surgery department after a fall.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoa phẫu thuật chấn thương: "accident surgery" một chuyên ngành trong y học, tập trung vào việc phẫu thuật sửa chữa các tổn thương vết thương phát sinh từ tai nạn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh viện một đơn vị chuyên khoa về phẫu thuật chấn thương.)
  • (Các bác sĩ trong khoa phẫu thuật chấn thương làm việc nhanh chóng để cứu sống bệnh nhân sau va chạm giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be admitted to accident surgery": được nhập viện vào khoa phẫu thuật chấn thương.

    • He was admitted to accident surgery after the fall. (Anh ấy được nhập viện vào khoa phẫu thuật chấn thương sau ngã.)
  • "accident surgery department": khoa phẫu thuật chấn thương.

    • The accident surgery department is always busy on weekends. (Khoa phẫu thuật chấn thương luôn bận rộn vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgical accident (n): tai nạn phẫu thuật (một khái niệm khác, không phải từ đồng nghĩa).

    • The surgical accident led to complications. (Tai nạn phẫu thuật đã dẫn đến biến chứng.)
  • Trauma surgery (n): phẫu thuật chấn thương (thường dùng thay thế cho "accident surgery").

    • Trauma surgery deals with severe injuries from accidents. (Phẫu thuật chấn thương xử lý các chấn thương nghiêm trọng từ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trauma surgery: phẫu thuật chấn thương.
  • Emergency surgery: phẫu thuật cấp cứu (mặc dù rộng hơn, nhưng thường bao gồm các trường hợp tai nạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Undergo accident surgery: trải qua phẫu thuật chấn thương.
    • He had to undergo accident surgery after the crash. (Anh ấy phải trải qua phẫu thuật chấn thương sau vụ va chạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Accident surgery is a race against time: phẫu thuật chấn thương cuộc chạy đua với thời gian.
    • In accident surgery, every second counts. (Trong phẫu thuật chấn thương, mỗi giây đều giá trị.)